sang tên

Học thuật
Thân thiện
sang tên

Ông cụ đã đề nghị sang tên cho người con thứ hai ở ngôi nhà thờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay tên một người bằng tên người khác để chuyển quyền sở hữu trong giấy tờ, sổ sách: Hành động chính thức thay đổi tên chủ sở hữu được ghi nhận trong các tài liệu pháphoặc hồ sơ, thường liên quan đến tài sản như nhà cửa, xe cộ, cổ phần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi mua lại chiếc xe, anh ấy phải đến cơ quan đăng kiểm để sang tên.
    • Việc sang tên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cần chữ của cả bên bán bên mua.
    • ấy đã sang tên căn hộ cho con gái theo đúng thủ tục pháp luật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sang tên đổi chủ": Cụm từ nhấn mạnh việc chuyển quyền sở hữu từ chủ sang chủ mới một cách chính thức.
    • Giao dịch mua bán ô tô bắt buộc phải thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ tại cơ quan thẩm quyền.
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển nhượng (động từ): Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc sang tên.
  • Đăng ký biến động (cụm danh từ): Thủ tục hành chính để ghi nhận sự thay đổi thông tin, trong đó có thể việc thay đổi tên chủ sở hữu.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển tên: (Ít dùng hơn) Cùng chỉ hành động thay đổi tên trong giấy tờ.
  • Thay đổi chủ sở hữu: Nhấn mạnh vào sự thay đổi người sở hữu hơn hành động trên giấy tờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sang tên")

sang tên

Ông cụ đã đề nghị sang tên cho người con thứ hai ở ngôi nhà thờ.

  1. đgt Thay tên một người bằng tên người khác để chuyển quyền sở hữu trong giấy tờ, sổ sách: Ông cụ đã đề nghị sang tên cho người con thứ haingôi nhà thờ.